Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 | 24000BTU 1 chiều thường
10.600.000 ₫
THÔNG TIN BẢO HÀNH- 1
Bảo hành chính hãng: Máy 3 năm, máy nén 5 năm
- 2
Thùng dàn lạnh có: Mặt lạnh điều hòa, Remote, Giá đỡ Remote, sách hướng dẫn
- 3
Thùng dàn nóng có: Dàn nóng điều hòa
- 4
Số tổng đài bảo hành Media: 1800 588 863
Miền Bắc
Miền Nam

Sản phẩm: Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 | 24000BTU 1 chiều thường
THÔNG TIN SẢN PHẨM
Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 24000BTU là dòng máy lạnh 1 chiều cơ (không Inverter) công suất lớn, ra mắt năm 2026, phù hợp cho không gian rộng từ 30 – 40m². Sản phẩm nổi bật với khả năng làm lạnh nhanh, tích hợp nhiều tiện ích thông minh như Follow Me, iClean cùng độ bền cao trong phân khúc giá hợp lý.
Mục lục
- 1 Ưu điểm nổi bật
- 2 Thương hiệu Midea – lựa chọn phổ biến toàn cầu
- 3 Thiết kế hiện đại, phù hợp không gian rộng
- 4 Hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ, mát nhanh tức thì
- 5 Tiện ích thông minh nâng cao trải nghiệm
- 6 Máy cơ bền bỉ, vận hành ổn định
- 7 Gas R22 – làm lạnh mạnh, chi phí thấp
- 8 Thông số kỹ thuật
- 9 Phù hợp với không gian sử dụng
- 10 Kết luận
Ưu điểm nổi bật
- Công suất 24000BTU, làm lạnh mạnh cho không gian lớn
- Chế độ Turbo làm lạnh nhanh tức thì
- Cảm biến Follow Me điều chỉnh nhiệt độ chính xác
- Tự động làm sạch iClean hạn chế nấm mốc
- Ghi nhớ hướng gió tiện lợi khi sử dụng
- Máy cơ bền bỉ, dễ dùng, ít lỗi
- Phù hợp nhu cầu làm mát cơ bản, chi phí thấp
Thương hiệu Midea – lựa chọn phổ biến toàn cầu
Midea là thương hiệu điều hòa lớn với sản lượng tiêu thụ hàng đầu thế giới. Các sản phẩm của hãng được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo chất lượng ổn định, độ bền cao và giá thành cạnh tranh, phù hợp với đa số người tiêu dùng.
Thiết kế hiện đại, phù hợp không gian rộng
Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 sở hữu thiết kế mạnh mẽ, kích thước lớn phù hợp với các không gian rộng như phòng khách, văn phòng hoặc showroom. Màn hình hiển thị nhiệt độ giúp người dùng dễ dàng theo dõi và điều chỉnh khi sử dụng.
Hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ, mát nhanh tức thì
Với công suất 24000BTU (~2.5HP), máy có khả năng làm lạnh nhanh và sâu trong không gian từ 30 – 40m². Chế độ Turbo giúp tăng công suất tối đa khi khởi động, nhanh chóng đưa nhiệt độ phòng về mức cài đặt trong thời gian ngắn.
Tiện ích thông minh nâng cao trải nghiệm
Điều hòa được trang bị cảm biến Follow Me giúp nhận biết nhiệt độ tại vị trí remote để điều chỉnh chính xác hơn theo vị trí người dùng. Bên cạnh đó, chức năng iClean giúp tự động làm sạch dàn lạnh, hạn chế vi khuẩn và nấm mốc, trong khi tính năng ghi nhớ hướng gió mang lại sự tiện lợi khi sử dụng hàng ngày.
Máy cơ bền bỉ, vận hành ổn định
Là dòng điều hòa không Inverter, sản phẩm có cấu tạo đơn giản, dễ sử dụng và ít lỗi vặt. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng cần thiết bị làm mát ổn định, không yêu cầu quá cao về tiết kiệm điện nhưng ưu tiên độ bền và chi phí đầu tư hợp lý.
Gas R22 – làm lạnh mạnh, chi phí thấp
Sử dụng môi chất lạnh R22 giúp máy có khả năng làm lạnh nhanh và chi phí nạp gas thấp. Đây là lựa chọn phù hợp với người dùng ưu tiên chi phí vận hành ban đầu.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | MSFQ-24CRN8 |
| Loại máy | 1 chiều (không Inverter) |
| Công suất lạnh | 24.000 BTU |
| Diện tích sử dụng | 30 – 40m² |
| Công suất tiêu thụ | 2700 W |
| Gas | R22 |
| Ống đồng | 9.52 / 15.9 mm |
| Chiều dài ống tối đa | 20 m |
| Kích thước dàn lạnh | 104 x 32.7 x 23.5 cm |
| Khối lượng dàn lạnh | 14.2 kg |
| Kích thước dàn nóng | 84.5 x 70.2 x 36.3 cm |
| Khối lượng dàn nóng | 48.5 kg |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Bảo hành | 3 năm |
Phù hợp với không gian sử dụng
Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 phù hợp cho phòng khách lớn, văn phòng, showroom hoặc không gian từ 30 – 40m². Sản phẩm phù hợp với người dùng cần điều hòa công suất lớn, làm lạnh nhanh và chi phí đầu tư thấp.
Kết luận
Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 24000BTU 1 chiều thường là lựa chọn phù hợp trong phân khúc giá tốt với khả năng làm lạnh mạnh mẽ, nhiều tiện ích thông minh và độ bền cao. Đây là giải pháp hiệu quả cho không gian rộng trong gia đình và doanh nghiệp.
- Top 6+ Máy lạnh giá rẻ dưới 5 triệu, có Inverter đáng mua nhất 2026 - Tháng 3 11, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Quiet điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
- Cách bật/tắt chế độ Sleep trên điều hòa Panasonic | Từ A-Z - Tháng 3 7, 2026
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy điều hòa: 1 chiều |
| Công suất làm lạnh: 24.000 BTU - 2.5HP |
| Công nghệ Inverter: Không |
| Diện tích sử dụng: 30m2 - 40m2 |
| Gas sử dụng: R22 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Công suất tiêu thụ: 2.700 W |
| Cường độ dòng điện: 12.7A |
| Tiện ích |
| Tính năng: Chế độ Turbo làm lạnh nhanh, Cảm biến nhiệt Follow Me, Chức năng IClean - Tự động làm sạch, Ghi nhớ vị trí hướng gió |
| Thông số kích thước/Lắp đặt |
| Kiểu lắp đặt: Treo tường |
| Kích thước dàn lạnh: 104cm x 32.7cm x 23.5cm (Ngang x cao x sâu) |
| Khối lượng dàn lạnh: 14.2kg |
| Kích thước dàn nóng: 84.5cm x 70.2cm x 36.3cm (Ngang x cao x sâu) |
| Khối lượng dàn nóng: 48,5kg |
| Loại máy điều hòa: 1 chiều |
| Công suất làm lạnh: 24.000 BTU - 2.5HP |
| Công nghệ Inverter: Không |
| Diện tích sử dụng: 30m2 - 40m2 |
| Gas sử dụng: R22 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Công suất tiêu thụ: 2.700 W |
| Cường độ dòng điện: 12.7A |
| Tiện ích |
| Tính năng: Chế độ Turbo làm lạnh nhanh, Cảm biến nhiệt Follow Me, Chức năng IClean - Tự động làm sạch, Ghi nhớ vị trí hướng gió |
| Thông số kích thước/Lắp đặt |
| Kiểu lắp đặt: Treo tường |
| Kích thước dàn lạnh: 104cm x 32.7cm x 23.5cm (Ngang x cao x sâu) |
| Khối lượng dàn lạnh: 14.2kg |
| Kích thước dàn nóng: 84.5cm x 70.2cm x 36.3cm (Ngang x cao x sâu) |
| Khối lượng dàn nóng: 48,5kg |
| Kích thước đóng gói dàn lạnh: 112cm x 40.5cm x 33cm |
| Khối lượng đóng gói dàn lạnh: 17,7kg |
| Kích thước đóng gói dàn nóng: 96.5cm x 75.5cm x 39.5cm |
| Khối lượng đóng gói dàn nóng: 51.3kg |
| Nguồn điện áp: 220V - 240V/50Hz |
| Kích thước ống đồng (lỏng/gas): 9.52mm / 15.9mm |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng - lạnh: 10m |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: 20m |
| Xuất xứ & Bảo hành |
| Năm ra mắt: 2026 |
| Thương hiệu: Midea |
| Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc |
| Sản xuất tại: Việt Nam |
| Bảo hành: 3 năm |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Loại máy điều hòa: 1 chiều |
| Công suất làm lạnh: 24.000 BTU - 2.5HP |
| Công nghệ Inverter: Không |
| Diện tích sử dụng: 30m2 - 40m2 |
| Gas sử dụng: R22 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Công suất tiêu thụ: 2.700 W |
| Cường độ dòng điện: 12.7A |
| Tiện ích |
| Tính năng: Chế độ Turbo làm lạnh nhanh, Cảm biến nhiệt Follow Me, Chức năng IClean - Tự động làm sạch, Ghi nhớ vị trí hướng gió |
| Thông số kích thước/Lắp đặt |
| Kiểu lắp đặt: Treo tường |
| Kích thước dàn lạnh: 104cm x 32.7cm x 23.5cm (Ngang x cao x sâu) |
| Khối lượng dàn lạnh: 14.2kg |
| Kích thước dàn nóng: 84.5cm x 70.2cm x 36.3cm (Ngang x cao x sâu) |
| Khối lượng dàn nóng: 48,5kg |
| Loại máy điều hòa: 1 chiều |
| Công suất làm lạnh: 24.000 BTU - 2.5HP |
| Công nghệ Inverter: Không |
| Diện tích sử dụng: 30m2 - 40m2 |
| Gas sử dụng: R22 |
| Mức tiêu thụ điện năng |
| Công suất tiêu thụ: 2.700 W |
| Cường độ dòng điện: 12.7A |
| Tiện ích |
| Tính năng: Chế độ Turbo làm lạnh nhanh, Cảm biến nhiệt Follow Me, Chức năng IClean - Tự động làm sạch, Ghi nhớ vị trí hướng gió |
| Thông số kích thước/Lắp đặt |
| Kiểu lắp đặt: Treo tường |
| Kích thước dàn lạnh: 104cm x 32.7cm x 23.5cm (Ngang x cao x sâu) |
| Khối lượng dàn lạnh: 14.2kg |
| Kích thước dàn nóng: 84.5cm x 70.2cm x 36.3cm (Ngang x cao x sâu) |
| Khối lượng dàn nóng: 48,5kg |
| Kích thước đóng gói dàn lạnh: 112cm x 40.5cm x 33cm |
| Khối lượng đóng gói dàn lạnh: 17,7kg |
| Kích thước đóng gói dàn nóng: 96.5cm x 75.5cm x 39.5cm |
| Khối lượng đóng gói dàn nóng: 51.3kg |
| Nguồn điện áp: 220V - 240V/50Hz |
| Kích thước ống đồng (lỏng/gas): 9.52mm / 15.9mm |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng - lạnh: 10m |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng: 20m |
| Xuất xứ & Bảo hành |
| Năm ra mắt: 2026 |
| Thương hiệu: Midea |
| Xuất xứ thương hiệu: Trung Quốc |
| Sản xuất tại: Việt Nam |
| Bảo hành: 3 năm |
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
45612 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32043 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
17286 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15171 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13759 views
Sản phẩm liên quan
Bài viết liên quan

Bảng mã lỗi điều hòa Fujitsu Inverter | Nội địa | chi...
27/09/2022
45612 views

Ống đồng điều hòa giá bao nhiêu tiền 1 mét?【Bảng giá mới】
27/09/2022
32043 views

Bảng kích thước ống đồng điều hòa máy lạnh | Mới Nhất
25/09/2022
17286 views

Tủ lạnh một tháng hết bao nhiêu số điện?
24/09/2022
15171 views

Cách sử dụng điều khiển điều hòa Casper 1 chiều, 2 chiều
27/09/2022
13759 views
10600000
Điều hòa Midea MSFQ-24CRN8 | 24000BTU 1 chiều thường

Trong kho















